thuần tuý

  1. t. 1. Không pha trộn: Lý tính thuần tuý. 2. Chính thực, không pha tạp: Công nhân thuần tuý.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thuần tuý"

thuần tuý
Lý tính thuần tuý là một khái niệm quan trọng trong triết học.